Cách phát âm velho

trong:
velho phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Brazil
  • phát âm velho Phát âm của Alvren (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm velho Phát âm của brdanny (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm velho Phát âm của coohrus (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm velho Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm velho Phát âm của mmendonca (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Portugal
  • phát âm velho Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm velho trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • velho ví dụ trong câu

    • Depois de velho, gaiteiro

      phát âm Depois de velho, gaiteiro Phát âm của psicologajosiane (Nữ từ Brasil)
    • Quem em novo não trabalha, em velho come palha

      phát âm Quem em novo não trabalha, em velho come palha Phát âm của 7hais (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • "Feliz Ano Velho" (livro de Marcelo Rubens Paiva)

      phát âm "Feliz Ano Velho" (livro de Marcelo Rubens Paiva) Phát âm của mmendonca (Nam từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

velho phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm velho Phát âm của rambler (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm velho trong Tiếng Phần Lan

Từ ngẫu nhiên: Amazôniahomemcarnavalpalavraabacaxi