Cách phát âm established

trong:
Filter language and accent
filter
established phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈstæblɪʃt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm established
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm established
    Phát âm của banananas (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  banananas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm established
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của established

    • brought about or set up or accepted; especially long established
    • settled securely and unconditionally
    • conforming with accepted standards
  • Từ đồng nghĩa với established

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm established trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ established?
established đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ established established   [es - es]
  • Ghi âm từ established established   [es - latam]
  • Ghi âm từ established established   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature