Cách phát âm confirmed

Filter language and accent
filter
confirmed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈfɜːmd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm confirmed
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm confirmed
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm confirmed
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm confirmed
    Phát âm của JLearner (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JLearner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • confirmed ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của confirmed

    • having been established or made firm or received the rite of confirmation
    • of persons; not subject to change
  • Từ đồng nghĩa với confirmed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confirmed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave