Cách phát âm upheld

Filter language and accent
filter
upheld phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʌpˈheld
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm upheld
    Phát âm của ashester (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ashester

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm upheld
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của upheld

    • keep or maintain in unaltered condition; cause to remain or last
    • stand up for; stick up for; of causes, principles, or ideals
    • support against an opponent
  • Từ đồng nghĩa với upheld

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm upheld trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ upheld?
upheld đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ upheld upheld   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril