Cách phát âm backed

Filter language and accent
filter
backed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bækt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm backed
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm backed
    Phát âm của ccerva (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ccerva

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của backed

    • having a back or backing, usually of a specified type
    • used of film that is coated on the side opposite the emulsion with a substance to absorb light
  • Từ đồng nghĩa với backed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm backed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather