Cách phát âm Argentina

Argentina phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
aɾ.xen̪.'ti.na

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Argentina trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Argentina ví dụ trong câu

    • Avíseme cuando llegue a Argentina.

      phát âm Avíseme cuando llegue a Argentina. Phát âm của angelq (Nam từ Colombia)
    • En Argentina a los frijoles, se les llama porotos.

      phát âm En Argentina a los frijoles, se les llama porotos. Phát âm của irinitha (Nữ từ Argentina)
  • Định nghĩa của Argentina

    • De Argentina.
    • De plata o parecido a ella.
  • Từ đồng nghĩa với Argentina

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Argentina phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌɑːdʒənˈtiːnə

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Argentina trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa
  • Argentina ví dụ trong câu

    • There is a shop in Argentina

      phát âm There is a shop in Argentina Phát âm của rattlesnakegutter (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của Argentina

    • a republic in southern South America; second largest country in South America
    • type genus of the Argentinidae: argentines
Argentina phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Argentina trong Tiếng Thụy Điển

Argentina phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Argentina

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Argentina trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Argentina

    • BOTÂNICA planta herbácea, rastejante, da família das Rosáceas, que aparece especialmente nas margens do rio Douro
    • MINERALOGIA variedade lamelar de calcite, de cor branca e brilho nacarado
Argentina đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Argentina Argentina [uz] Bạn có biết cách phát âm từ Argentina?

Từ ngẫu nhiên: Barcelonagatoviviendaparalelepípedoidioma