Cách phát âm vibrante

trong:
Filter language and accent
filter
vibrante phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  bi.ˈβɾan̪.te
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm vibrante
    Phát âm của carolinam (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  carolinam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vibrante
    Phát âm của moramomo (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  moramomo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vibrante trong Tiếng Tây Ban Nha

vibrante phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  vibrante
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm vibrante
    Phát âm của tramont (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  tramont

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vibrante trong Tiếng Bồ Đào Nha

vibrante phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  vi'brante
  • phát âm vibrante
    Phát âm của nellacoccinella (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  nellacoccinella

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vibrante trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vibrante?
vibrante đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vibrante vibrante   [gl]

Từ ngẫu nhiên: zapatoácido desoxirribonucleicoguitarrahuevotres