Cách phát âm unqualified

unqualified phát âm trong Tiếng Anh [en]
ʌnˈkwɒlɪfaɪd
    Âm giọng Anh
  • phát âm unqualified Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm unqualified Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unqualified trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • unqualified ví dụ trong câu

    • Strangely enough, tons of people voted for the unqualified candidate.

      phát âm Strangely enough, tons of people voted for the unqualified candidate. Phát âm của Pedro_Jaemz (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unqualified

    • not limited or restricted
    • not meeting the proper standards and requirements and training
    • legally not qualified or sufficient
  • Từ đồng nghĩa với unqualified

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough