Cách phát âm incapable

Filter language and accent
filter
incapable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈkeɪpəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm incapable
    Phát âm của NatalieM (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NatalieM

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm incapable
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incapable

    • (followed by `of') lacking capacity or ability
    • (followed by `of') not having the temperament or inclination for
    • not being susceptible to or admitting of something (usually followed by `of')
  • Từ đồng nghĩa với incapable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incapable trong Tiếng Anh

incapable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.ka.pabl
  • phát âm incapable
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm incapable
    Phát âm của y100269 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  y100269

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incapable

    • qui n'est pas capable, qui est inapte
    • qui n'a pas toute la capacité nécessaire
    • incapacité à jouir d'un droit ou à l'exercer
  • Từ đồng nghĩa với incapable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incapable trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ incapable?
incapable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ incapable incapable   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou