Cách phát âm social

Filter language and accent
filter
social phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsəʊʃl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm social
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm social
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm social
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của social

    • a party of people assembled to promote sociability and communal activity
    • relating to human society and its members
    • living together or enjoying life in communities or organized groups
  • Từ đồng nghĩa với social

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm social trong Tiếng Anh

social phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  so.ˈθjalso.ˈsjal
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm social
    Phát âm của FranSpain (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  FranSpain

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm social
    Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  beitter

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm social
    Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  BrujaCarter

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm social
    Phát âm của sergar (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  sergar

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm social
    Phát âm của mayorcatorce (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  mayorcatorce

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm social
    Phát âm của DiegoJuan (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  DiegoJuan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của social

    • Relativo a la sociedad y a las personas que la conforman.
    • Relativo a los socios de un colectivo.
  • Từ đồng nghĩa với social

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm social trong Tiếng Tây Ban Nha

social phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sɔ.sjal
  • phát âm social
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của social

    • relatif à la société, à son organisation (phénomène social)
    • relatif à la vie en société des hommes et des femmes (rapport social)
    • relatif au progrès et à l'amélioration des conditions de vie (luttes sociales)
  • Từ đồng nghĩa với social

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm social trong Tiếng Pháp

social phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm social
    Phát âm của jelowa (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  jelowa

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm social
    Phát âm của alelokk (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  alelokk

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm social
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm social
    Phát âm của Marciacamara (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Marciacamara

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của social

    • que diz respeito à sociedade, às relações entre as pessoas
    • que ajuda as pessoas
    • pertencente ou respeitante à sociedade
  • Từ đồng nghĩa với social

    • phát âm civil
      civil [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm social trong Tiếng Bồ Đào Nha

social phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm social
    Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  vturiserra

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm social trong Tiếng Catalonia

social phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm social
    Phát âm của Tankerman (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Tankerman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm social
    Phát âm của matthes60 (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  matthes60

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm social trong Tiếng Đan Mạch

social phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm social
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm social trong Tiếng Khoa học quốc tế

social phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm social
    Phát âm của fabre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fabre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm social trong Tiếng Occitan

social phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm social
    Phát âm của SimonPettersson (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  SimonPettersson

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm social trong Tiếng Thụy Điển

social phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm social
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm social trong Tiếng Romania

social phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsəʊʃ(ə)l
  • phát âm social
    Phát âm của maryintown (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  maryintown

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm social trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ social?
social đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ social social   [en - other]
  • Ghi âm từ social social   [es - other]
  • Ghi âm từ social social   [gl]
  • Ghi âm từ social social   [ast]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter