Cách phát âm colectivo

colectivo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ko.lekˈti.βo
    Other
  • phát âm colectivo Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm colectivo Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm colectivo Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm colectivo trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • colectivo ví dụ trong câu

    • El colectivo lesbofeminista lucha contra el heteropatriarcado.

      phát âm El colectivo lesbofeminista lucha contra el heteropatriarcado. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • El mito es el sueño colectivo y el sueño, el mito privado.(Joseph Campbell)

      phát âm El mito es el sueño colectivo y el sueño, el mito privado.(Joseph Campbell) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

colectivo phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm colectivo Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm colectivo trong Tiếng Bồ Đào Nha

colectivo phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm colectivo Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm colectivo trong Tiếng Galicia

Từ ngẫu nhiên: alegríazapatoácido desoxirribonucleicoguitarrahuevo