Cách phát âm earthly

Filter language and accent
filter
earthly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɜːθli
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm earthly
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm earthly
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của earthly

    • of or belonging to or characteristic of this earth as distinguished from heaven
  • Từ đồng nghĩa với earthly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm earthly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ earthly?
earthly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ earthly earthly   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt