Cách phát âm secular

trong:
Filter language and accent
filter
secular phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsekjʊlə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm secular
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm secular
    Phát âm của bluemackerel (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bluemackerel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm secular
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm secular
    Phát âm của OKUMALC50 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  OKUMALC50

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm secular
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của secular

    • someone who is not a clergyman or a professional person
    • of or relating to the doctrine that rejects religion and religious considerations
    • characteristic of or devoted to the temporal world as opposed to the spiritual world
  • Từ đồng nghĩa với secular

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm secular trong Tiếng Anh

secular phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  se.kuˈlaɾ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm secular
    Phát âm của tenpao (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  tenpao

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm secular
    Phát âm của bienhablado (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  bienhablado

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm secular
    Phát âm của AngeldeLima (Nam từ Peru) Nam từ Peru
    Phát âm của  AngeldeLima

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của secular

    • Que tiene una duración que se mide en siglos
    • Que se repite en ciclos de un siglo
    • Por extensión, de muy larga duración
  • Từ đồng nghĩa với secular

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm secular trong Tiếng Tây Ban Nha

secular phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm secular
    Phát âm của Tragamin (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Tragamin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm secular
    Phát âm của MAFN (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  MAFN

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của secular

    • que tem séculos
    • não religioso
    • que tem séculos;
  • Từ đồng nghĩa với secular

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm secular trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ secular?
secular đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ secular secular   [gl]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen