Cách phát âm provisional

Filter language and accent
filter
provisional phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prəˈvɪʒənl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm provisional
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm provisional
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của provisional

    • under terms not final or fully worked out or agreed upon
  • Từ đồng nghĩa với provisional

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm provisional trong Tiếng Anh

provisional phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  pɾo.βi.sjoˈnal
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm provisional
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm provisional
    Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  fjglez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của provisional

    • Que perdura sólo hasta su sustitución por algo definitivo
  • Từ đồng nghĩa với provisional

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm provisional trong Tiếng Tây Ban Nha

provisional phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm provisional
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của provisional

    • Respeitante a provisão; elaborado por provisão;
    • Que é temporário ou provisório.
    • referente a provisão

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm provisional trong Tiếng Bồ Đào Nha

provisional phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm provisional
    Phát âm của JoanJoan (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  JoanJoan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm provisional trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ provisional?
provisional đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ provisional provisional   [an]
  • Ghi âm từ provisional provisional   [en - usa]
  • Ghi âm từ provisional provisional   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften