Cách phát âm cobra

Filter language and accent
filter
cobra phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  cobra
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm cobra
    Phát âm của tajoya (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  tajoya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm cobra
    Phát âm của Coelho (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Coelho

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cobra
    Phát âm của LadyBolena (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  LadyBolena

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cobra
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cobra

    • (Zoologia) Denominação atribuída a um réptil bastante comprido, pertencente à ordem dos ofídios, em particular à família dos Colubrídeos, que apresenta uma estrutura cilíndrica e é revestido por escamas, não possuindo qualquer membro; alguns destes répteis possuem veneno; do mesmo significado de serpente;
    • Designação de corda usada para segurar éguas ou vacas;
    • Fraqueza ou quebreira;
  • Từ đồng nghĩa với cobra

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cobra trong Tiếng Bồ Đào Nha

cobra phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cobra
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cobra
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cobra trong Tiếng Hà Lan

cobra phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm cobra
    Phát âm của eltigre27 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  eltigre27

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cobra trong Tiếng Ý

cobra phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm cobra
    Phát âm của BLC000 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  BLC000

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cobra

    • Nombre común de un grupo de serpientes venenosas de la familia de los elápidos (Elapida
    • , conocidas por su aspecto amenazante y su mordedura. En general, se alimentan de roedores y aves a las que matan inyectándoles una neurotoxina a través de los colmillos.
  • Từ đồng nghĩa với cobra

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cobra trong Tiếng Tây Ban Nha

cobra phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ.bʁa
  • phát âm cobra
    Phát âm của Bwass (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Bwass

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cobra

    • serpent venimeux, de la famille des élapidés (naja)
  • Từ đồng nghĩa với cobra

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cobra trong Tiếng Pháp

cobra phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkəʊbrə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cobra
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cobra

    • venomous Asiatic and African elapid snakes that can expand the skin of the neck into a hood

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cobra trong Tiếng Anh

cobra phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cobra
    Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  vturiserra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cobra trong Tiếng Catalonia

cobra phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm cobra
    Phát âm của adddela (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  adddela

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cobra trong Tiếng Romania

cobra phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm cobra
    Phát âm của vilan (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  vilan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cobra trong Tiếng Galicia

cobra phát âm trong Tiếng Sardinia [sc]
  • phát âm cobra
    Phát âm của SimonedduSRD (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  SimonedduSRD

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cobra trong Tiếng Sardinia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cobra?
cobra đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cobra cobra   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Amazôniahomemcarnavalpalavraabacaxi