Cách phát âm aspic

trong:
aspic phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈæspɪk
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm aspic Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aspic Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm aspic Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aspic trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của aspic

    • savory jelly based on fish or meat stock used as a mold for meats or vegetables

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

aspic phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
as.pik
  • phát âm aspic Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aspic trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aspic

    • vipère au museau retroussé
    • plante dite grande lavande
    • plat froid d'aliments en gelée
  • Từ đồng nghĩa với aspic

    • phát âm naja naja [fr]
    • phát âm vipère vipère [fr]
    • phát âm guivre guivre [fr]
    • phát âm ophidien ophidien [fr]
    • péliade
    • céraste
aspic phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm aspic Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aspic trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel