Cách phát âm Krawatte

trong:
Filter language and accent
filter
Krawatte phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  kʀaˈvatə
  • phát âm Krawatte
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Krawatte
    Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  claude5

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Krawatte
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Krawatte trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Krawatte?
Krawatte đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Krawatte Krawatte   [de]

Từ ngẫu nhiên: richtigSchwiegermutterKaffeeKatzeSonntag