Cách phát âm tier

Filter language and accent
filter
tier phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tier
    Phát âm của JohnTempler (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  JohnTempler

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tier
    Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pauldavey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tier
    Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fast46

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tier
    Phát âm của stevesanterre (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  stevesanterre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tier

    • a relative position or degree of value in a graded group
    • any one of two or more competitors who tie one another
    • a worker who ties something
  • Từ đồng nghĩa với tier

    • phát âm panel
      panel [en]
    • phát âm array
      array [en]
    • phát âm bank
      bank [en]
    • phát âm range
      range [en]
    • phát âm series
      series [en]
    • phát âm column
      column [en]
    • phát âm file
      file [en]
    • phát âm line
      line [en]
    • phát âm rank
      rank [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tier trong Tiếng Anh

tier phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  tiːɐ̯
  • phát âm tier
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tier
    Phát âm của mizinamo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  mizinamo

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tier
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tier
    Phát âm của Psychedelicate (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Psychedelicate

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • tier ví dụ trong câu

    • das Tier

      phát âm das Tier
      Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • kluges Tier

      phát âm kluges Tier
      Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với tier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tier trong Tiếng Đức

tier phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm tier
    Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  melder319

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tier trong Tiếng Afrikaans

tier phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm tier
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tier trong Tiếng Hạ Đức

tier phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm tier
    Phát âm của VictoriaSobocki (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  VictoriaSobocki

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tier trong Tiếng Đan Mạch

tier phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm tier
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tier trong Tiếng Luxembourg

tier phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm tier
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tier trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tier?
tier đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tier tier   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't