Cách phát âm tier

tier phát âm trong Tiếng Anh [en]
tɪə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm tier Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm tier Phát âm của JohnTempler (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm tier Phát âm của stevesanterre (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tier trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • tier ví dụ trong câu

    • lower tier. [collocations]

      phát âm lower tier. [collocations] Phát âm của (Từ )
    • top tier. [collocations]

      phát âm top tier. [collocations] Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tier

    • a relative position or degree of value in a graded group
    • any one of two or more competitors who tie one another
    • a worker who ties something
  • Từ đồng nghĩa với tier

    • phát âm panel panel [en]
    • phát âm array array [en]
    • phát âm bank bank [en]
    • phát âm range range [en]
    • phát âm series series [en]
    • phát âm column column [en]
    • phát âm file file [en]
    • phát âm line line [en]
    • phát âm rank rank [en]
    • row (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tier phát âm trong Tiếng Đức [de]
tiːɐ̯
  • phát âm tier Phát âm của mizinamo (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tier Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tier Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tier trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • tier ví dụ trong câu

    • kluges Tier

      phát âm kluges Tier Phát âm của (Từ )
    • das Tier

      phát âm das Tier Phát âm của (Từ )
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với tier

tier phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm tier Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tier trong Tiếng Afrikaans

tier phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm tier Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tier trong Tiếng Hạ Đức

tier phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm tier Phát âm của VictoriaSobocki (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tier trong Tiếng Đan Mạch

tier phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm tier Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tier trong Tiếng Luxembourg

tier phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm tier Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tier trong Tiếng Na Uy

tier đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tier tier [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ tier?

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar