Cách phát âm lacquer

trong:
Filter language and accent
filter
lacquer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlækə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lacquer
    Phát âm của ajd394 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ajd394

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lacquer
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lacquer

    • a black resinous substance obtained from certain trees and used as a natural varnish
    • a hard glossy coating
    • coat with lacquer
  • Từ đồng nghĩa với lacquer

    • phát âm cover
      cover [en]
    • phát âm layer
      layer [en]
    • phát âm overlay
      overlay [en]
    • phát âm glaze
      glaze [en]
    • phát âm finish
      finish [en]
    • phát âm coat
      coat [en]
    • phát âm veneer
      veneer [en]
    • phát âm swab
      swab [en]
    • phát âm tint
      tint [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lacquer trong Tiếng Anh

lacquer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm lacquer
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lacquer trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter