Cách phát âm vellum

Filter language and accent
filter
vellum phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈveləm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vellum
    Phát âm của LikeLs (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LikeLs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vellum
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vellum
    Phát âm của Requi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Requi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vellum

    • a heavy creamy-colored paper resembling parchment
    • fine parchment prepared from the skin of a young animal e.g. a calf or lamb
  • Từ đồng nghĩa với vellum

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vellum trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vellum?
vellum đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vellum vellum   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather