Cách phát âm scroll

Filter language and accent
filter
scroll phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skrəʊl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scroll
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scroll

    • a round shape formed by a series of concentric circles (as formed by leaves or flower petals)
    • a document that can be rolled up (as for storage)
    • move through text or graphics in order to display parts that do not fit on the screen
  • Từ đồng nghĩa với scroll

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scroll trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ scroll?
scroll đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ scroll scroll   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh