Cách phát âm membrane

Filter language and accent
filter
membrane phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmembreɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm membrane
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm membrane
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • membrane ví dụ trong câu

    • plasma membrane

      phát âm plasma membrane
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • membrane potential

      phát âm membrane potential
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của membrane

    • a thin pliable sheet of material
    • a pliable sheet of tissue that covers or lines or connects the organs or cells of animals or plants
  • Từ đồng nghĩa với membrane

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm membrane trong Tiếng Anh

membrane phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm membrane
    Phát âm của mafaldastasi (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  mafaldastasi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm membrane trong Tiếng Ý

membrane phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm membrane
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của membrane

    • couche mince et souple de tissu qui enveloppe ou tapisse des organes, ou délimite des substances en permettant des échanges
    • ayant une membrane
  • Từ đồng nghĩa với membrane

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm membrane trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave