Cách phát âm lame

Filter language and accent
filter
lame phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  leɪm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lame
    Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kaji

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm lame
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • lame ví dụ trong câu

    • lame leg

      phát âm lame leg
      Phát âm của qwip (Nam từ Hoa Kỳ)
    • That's a pretty lame excuse.

      phát âm That's a pretty lame excuse.
      Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lame

    • someone who doesn't understand what is going on
    • a fabric interwoven with threads of metal
    • deprive of the use of a limb, especially a leg
  • Từ đồng nghĩa với lame

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lame trong Tiếng Anh

lame phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm lame
    Phát âm của Geekixiel (Từ Pháp) Từ Pháp
    Phát âm của  Geekixiel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lame

    • partie tranchante d'un outil, d'un instrument servant à couper, à gratter
    • morceau d'une matière dure, plat et étroit
    • forte vague de la mer
  • Từ đồng nghĩa với lame

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lame trong Tiếng Pháp

lame phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm lame
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lame trong Tiếng Thụy Điển

lame phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm lame
    Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  allaraz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lame trong Tiếng Estonia

lame phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm lame
    Phát âm của Haggr (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Haggr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lame trong Tiếng Thổ

lame phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm lame
    Phát âm của cinziatrab (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  cinziatrab

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lame trong Tiếng Ý

lame phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm lame
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lame trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lame?
lame đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lame lame   [es - es]
  • Ghi âm từ lame lame   [es - latam]
  • Ghi âm từ lame lame   [es - other]
  • Ghi âm từ lame lame   [eu]
  • Ghi âm từ lame lame   [arn]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature