Cách phát âm pellicule

trong:
pellicule phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm pellicule Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pellicule trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pellicule phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pe.li.kyl
  • phát âm pellicule Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pellicule trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • pellicule ví dụ trong câu

    • Les pellicules des films sont conservées à la cinémathèque

      phát âm Les pellicules des films sont conservées à la cinémathèque Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pellicule

    • feuille de matière plastique recouverte d'une couche sensible, pour faire des photographies
    • petit lambeau de peau se détachant du cuir chevelu
    • couche mince à la surface d'une substance, d'un objet
  • Từ đồng nghĩa với pellicule

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful