Cách phát âm pellicule

trong:
Filter language and accent
filter
pellicule phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pellicule
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pellicule trong Tiếng Anh

pellicule phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pe.li.kyl
  • phát âm pellicule
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pellicule

    • feuille de matière plastique recouverte d'une couche sensible, pour faire des photographies
    • petit lambeau de peau se détachant du cuir chevelu
    • couche mince à la surface d'une substance, d'un objet
  • Từ đồng nghĩa với pellicule

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pellicule trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt