Cách phát âm transparency

trong:
Filter language and accent
filter
transparency phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  trænsˈpærənsi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm transparency
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm transparency
    Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sydney

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của transparency

    • permitting the free passage of electromagnetic radiation
    • the quality of being clear and transparent
    • picture consisting of a positive photograph or drawing on a transparent base; viewed with a projector
  • Từ đồng nghĩa với transparency

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transparency trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ transparency?
transparency đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ transparency transparency   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl