Cách phát âm gauze

Filter language and accent
filter
gauze phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gauze
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gauze
    Phát âm của BacksideAttack (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BacksideAttack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gauze

    • (medicine) bleached cotton cloth of plain weave used for bandages and dressings
    • a net of transparent fabric with a loose open weave

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gauze trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gauze?
gauze đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gauze gauze   [en - uk]
  • Ghi âm từ gauze gauze   [es - es]
  • Ghi âm từ gauze gauze   [es - latam]
  • Ghi âm từ gauze gauze   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat