Cách phát âm epidermis

trong:
Filter language and accent
filter
epidermis phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌepɪˈdɜːmɪs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm epidermis
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm epidermis
    Phát âm của AxsDeny (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AxsDeny

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm epidermis
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của epidermis

    • the outer layer of the skin covering the exterior body surface of vertebrates
  • Từ đồng nghĩa với epidermis

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm epidermis trong Tiếng Anh

epidermis phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm epidermis
    Phát âm của leonidas75 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  leonidas75

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của epidermis

    • Capa externa de la piel de los animales, formada por tejido epitelial.
    • En bot., membrana formada por una capa de células vivas que protege el tallo, la raíz y las hojas.
  • Từ đồng nghĩa với epidermis

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm epidermis trong Tiếng Tây Ban Nha

epidermis phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm epidermis
    Phát âm của JKO1976 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  JKO1976

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm epidermis
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với epidermis

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm epidermis trong Tiếng Đức

epidermis phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm epidermis
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm epidermis trong Tiếng Thụy Điển

epidermis phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm epidermis
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm epidermis trong Tiếng Hà Lan

epidermis phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm epidermis
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm epidermis trong Tiếng Catalonia

epidermis phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm epidermis
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm epidermis trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ epidermis?
epidermis đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ epidermis epidermis   [eu]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou