Cách phát âm color

trong:
color phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ko̞.'lo̞ɾ
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm color Phát âm của wordfor (Nữ từ Colombia)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm color Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm color trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • color ví dụ trong câu

    • ¿De qué color es la letra?

      phát âm ¿De qué color es la letra? Phát âm của Vergissmeinnicht (Nữ từ Argentina)
    • no hay color

      phát âm no hay color Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • no hay color

      phát âm No hay color Phát âm của mariel_bello (Nữ từ Colombia)
    • ¿Usted ve el color rojo igual que yo? Es la clase de pregunta que no puede responderse ni ahora ni en el futuro.

      phát âm ¿Usted ve el color rojo igual que yo? Es la clase de pregunta que no puede responderse ni ahora ni en el futuro. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của color

    • Sensación que se produce al excitarse un fotorreceptor por acción de un rayo luminoso.
    • Tendencia política.
  • Từ đồng nghĩa với color

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

color phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkʌlər
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm color Phát âm của mstakagi (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm color Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm color Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm color Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm color Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm color Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm color Phát âm của winharper (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm color Phát âm của Brett (Từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm color trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • color ví dụ trong câu

    • What is your favorite color?

      phát âm What is your favorite color? Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I'd like the same thing, but in a different color.

      phát âm I'd like the same thing, but in a different color. Phát âm của ElReyDelMar (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của color

    • a visual attribute of things that results from the light they emit or transmit or reflect
    • interest and variety and intensity
    • the timbre of a musical sound
  • Từ đồng nghĩa với color

    • phát âm dye dye [en]
    • phát âm stain stain [en]
    • phát âm tincture tincture [en]
    • phát âm tint tint [en]
    • phát âm deception deception [en]
    • phát âm disguise disguise [en]
    • dyestuff
    • guise (formal)
    • semblance (formal)
    • blush [v]: flush; redden; bloom; glow; change colo
color phát âm trong Tiếng Piedmont [pms]
  • phát âm color Phát âm của SimonUslengh (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm color trong Tiếng Piedmont

color phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm color Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm color Phát âm của d1m0n (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm color trong Tiếng Latin

color phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm color Phát âm của Isidre (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm color trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • color ví dụ trong câu

    • De quin color és la lletra?

      phát âm De quin color és la lletra? Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha)
    • No hi ha color

      phát âm No hi ha color Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha)
color phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm color Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm color trong Tiếng Khoa học quốc tế

color phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm color Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm color trong Tiếng Occitan

color phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm color Phát âm của Himawari (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm color trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: naranjaJorge Luis Borgesdivergiendoellallorar