Cách phát âm Schale

trong:
Filter language and accent
filter
Schale phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃaːlə
  • phát âm Schale
    Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  sunny77

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Schale
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Schale ví dụ trong câu

    • harte Schale

      phát âm harte Schale
      Phát âm của Moon7 (Nữ từ Đức)
    • in Schale sein

      phát âm in Schale sein
      Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Schale trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: istinterviewBrückeeinsfünf