Cách phát âm scuff

Filter language and accent
filter
scuff phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skʌf
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm scuff
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • scuff ví dụ trong câu

    • scuff mark

      phát âm scuff mark
      Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scuff

    • a slipper that has no fitting around the heel
    • the act of scuffing (scraping or dragging the feet)
    • walk without lifting the feet
  • Từ đồng nghĩa với scuff

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scuff trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel