Cách phát âm thrill

trong:
Filter language and accent
filter
thrill phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  θrɪl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm thrill
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thrill
    Phát âm của extrabatteries (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  extrabatteries

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • thrill ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của thrill

    • the swift release of a store of affective force
    • an almost pleasurable sensation of fright
    • something that causes you to experience a sudden intense feeling or sensation
  • Từ đồng nghĩa với thrill

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thrill trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ thrill?
thrill đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ thrill thrill   [en - uk]
  • Ghi âm từ thrill thrill   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh