Cách phát âm electrify

trong:
Filter language and accent
filter
electrify phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈlektrɪfaɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm electrify
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của electrify

    • excite suddenly and intensely
    • charge (a conductor) with electricity
    • equip for use with electricity
  • Từ đồng nghĩa với electrify

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm electrify trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou