Cách phát âm energize

trong:
Filter language and accent
filter
energize phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈenərˌdʒaɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm energize
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của energize

    • cause to be alert and energetic
    • raise to a higher energy level
  • Từ đồng nghĩa với energize

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm energize trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ energize?
energize đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ energize energize   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel