Cách phát âm heat

heat phát âm trong Tiếng Anh [en]
hiːt
    Âm giọng Anh
  • phát âm heat Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm heat Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm heat Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm heat Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm heat Phát âm của MinimalPairsChicago (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm heat Phát âm của Mulki (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm heat Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm heat Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm heat Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heat trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • heat ví dụ trong câu

    • Use the electric kettle to heat that water up. It's faster

      phát âm Use the electric kettle to heat that water up. It's faster Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I enjoy warm weather, but this heat is too much for me!

      phát âm I enjoy warm weather, but this heat is too much for me! Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của heat

    • a form of energy that is transferred by a difference in temperature
    • the presence of heat
    • the sensation caused by heat energy
  • Từ đồng nghĩa với heat

    • phát âm warmth warmth [en]
    • phát âm hotness hotness [en]
    • phát âm rouse rouse [en]
    • phát âm animate animate [en]
    • phát âm excite excite [en]
    • phát âm stir stir [en]
    • phát âm warm warm [en]
    • phát âm boil boil [en]
    • arouse (formal)
    • stimulate (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant