Cách phát âm titillate

trong:
Filter language and accent
filter
titillate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɪtɪleɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm titillate
    Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  JCasey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm titillate
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của titillate

    • touch (a body part) lightly so as to excite the surface nerves and cause uneasiness, laughter, or spasmodic movements
    • excite pleasurably or erotically
  • Từ đồng nghĩa với titillate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm titillate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen