Cách phát âm practise

Filter language and accent
filter
practise phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm practise
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm practise
    Phát âm của Adam2073 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Adam2073

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • practise ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của practise

    • engage in a rehearsal (of)
    • carry out or practice; as of jobs and professions
    • learn by repetition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm practise trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ practise?
practise đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ practise practise   [en - usa]
  • Ghi âm từ practise practise   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen