Cách phát âm educate

trong:
educate phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈedʒʊkeɪt
    American
  • phát âm educate Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm educate Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm educate Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm educate trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • educate ví dụ trong câu

    • We need to educate older people about how to use digital tools

      phát âm We need to educate older people about how to use digital tools Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Home educate

      phát âm Home educate Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của educate

    • give an education to
    • create by training and teaching
    • teach or refine to be discriminative in taste or judgment
  • Từ đồng nghĩa với educate

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

educate phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm educate Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm educate trong Tiếng Khoa học quốc tế

educate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ educate educate [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ educate?

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas