Cách phát âm prose

Filter language and accent
filter
prose phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prəʊz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prose
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prose
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prose

    • ordinary writing as distinguished from verse
    • matter of fact, commonplace, or dull expression
  • Từ đồng nghĩa với prose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prose trong Tiếng Anh

prose phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pʁoz
  • phát âm prose
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prose

    • forme commune du discours oral ou écrit
    • chant rythmé interprété dans certaines messes
  • Từ đồng nghĩa với prose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prose trong Tiếng Pháp

prose phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm prose
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prose trong Tiếng Đức

prose phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm prose
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prose trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou