Cách phát âm prose

prose phát âm trong Tiếng Anh [en]
prəʊz
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm prose Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm prose Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prose trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • prose ví dụ trong câu

    • The author's magnificent prose was awarded with a top literature prize

      phát âm The author's magnificent prose was awarded with a top literature prize Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Prose writer

      phát âm Prose writer Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prose

    • ordinary writing as distinguished from verse
    • matter of fact, commonplace, or dull expression
  • Từ đồng nghĩa với prose

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

prose phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pʁoz
  • phát âm prose Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prose trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prose

    • forme commune du discours oral ou écrit
    • chant rythmé interprété dans certaines messes
  • Từ đồng nghĩa với prose

prose phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm prose Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prose trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant