Cách phát âm unction

trong:
Filter language and accent
filter
unction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʌŋkʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unction
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm unction
    Phát âm của kiwi2oz (Nam từ New Zealand) Nam từ New Zealand
    Phát âm của  kiwi2oz

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unction

    • excessive but superficial compliments given with affected charm
    • smug self-serving earnestness
    • semisolid preparation (usually containing a medicine) applied externally as a remedy or for soothing an irritation
  • Từ đồng nghĩa với unction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unction trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unction?
unction đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unction unction   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel