Cách phát âm oil

Filter language and accent
filter
oil phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  oɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm oil
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm oil
    Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jollysunbro

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oil
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oil
    Phát âm của jkm77 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jkm77

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oil
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oil
    Phát âm của franzshire (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  franzshire

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oil
    Phát âm của ashlynnmcaudill04 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ashlynnmcaudill04

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oil
    Phát âm của NahoTheUndying (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NahoTheUndying

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oil
    Phát âm của ForestFox (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ForestFox

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm oil
    Phát âm của potahto_head (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  potahto_head

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oil
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của oil

    • a slippery or viscous liquid or liquefiable substance not miscible with water
    • oil paint containing pigment that is used by an artist
    • a dark oil consisting mainly of hydrocarbons
  • Từ đồng nghĩa với oil

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oil trong Tiếng Anh

oil phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm oil
    Phát âm của herbertcyy716 (Nam từ Hồng Kông) Nam từ Hồng Kông
    Phát âm của  herbertcyy716

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oil trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ oil?
oil đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ oil oil   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl