Cách phát âm unguent

Filter language and accent
filter
unguent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʌŋɡwənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm unguent
    Phát âm của WordMerchant (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  WordMerchant

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unguent

    • semisolid preparation (usually containing a medicine) applied externally as a remedy or for soothing an irritation
  • Từ đồng nghĩa với unguent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unguent trong Tiếng Anh

unguent phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm unguent
    Phát âm của lari (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  lari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unguent trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unguent?
unguent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unguent unguent   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou