Cách phát âm lotion

Filter language and accent
filter
lotion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈləʊʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lotion
    Phát âm của ulee (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ulee

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lotion
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lotion
    Phát âm của evilmargarine (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evilmargarine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lotion
    Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jcung

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lotion
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm lotion
    Phát âm của Kuhwaylulz (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  Kuhwaylulz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lotion
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lotion

    • any of various cosmetic preparations that are applied to the skin
    • liquid preparation having a soothing or antiseptic or medicinal action when applied to the skin
  • Từ đồng nghĩa với lotion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lotion trong Tiếng Anh

lotion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  lo.sjɔ̃
  • phát âm lotion
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lotion
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lotion

    • liquide employé pour les soins du corps, de la chevelure
  • Từ đồng nghĩa với lotion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lotion trong Tiếng Pháp

lotion phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  loˈʦi̯oːn
  • phát âm lotion
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lotion trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften