Cách phát âm coup

Filter language and accent
filter
coup phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kuː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm coup
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm coup
    Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  helenhiccup

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coup
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm coup
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coup

    • a sudden and decisive change of government illegally or by force
    • a brilliant and notable success
  • Từ đồng nghĩa với coup

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coup trong Tiếng Anh

coup phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ku
  • phát âm coup
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coup
    Phát âm của FrenchForAll (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  FrenchForAll

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coup
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coup

    • choc d'un corps en mouvement rencontrant un autre corps
    • bruit occasionné par un choc
    • choc volontaire infligé par un être humain avec le poing, le pied, la tête ou une partie quelconque du corps en souhaitant faire mal
  • Từ đồng nghĩa với coup

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coup trong Tiếng Pháp

coup phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ku
  • phát âm coup
    Phát âm của Ombud (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Ombud

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coup
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với coup

    • phát âm Schlag
      Schlag [de]
    • phát âm Kniff
      Kniff [de]
    • phát âm Meisterstück
      Meisterstück [de]
    • phát âm fang
      fang [de]
    • phát âm Fischzug
      Fischzug [de]
    • phát âm tat
      tat [de]
    • phát âm Unternehmen
      Unternehmen [de]
    • husarenstück
    • kunstgriff (m)
    • meisterstreich

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coup trong Tiếng Đức

coup phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm coup
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coup trong Tiếng Hà Lan

coup phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm coup
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coup trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither