Cách phát âm saccade

Filter language and accent
filter
saccade phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sæˈkɑd, sə-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm saccade
    Phát âm của Yarbus (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Yarbus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm saccade
    Phát âm của Lynnsie (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Lynnsie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của saccade

    • a rapid, jerky movement of the eyes between positions of rest
    • an abrupt spasmodic movement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saccade trong Tiếng Anh

saccade phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sa.kad
  • phát âm saccade
    Phát âm của Millegus (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Millegus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của saccade

    • mouvement brusque et irrégulier
    • qui va par mouvements brusques, irréguliers
  • Từ đồng nghĩa với saccade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saccade trong Tiếng Pháp

saccade phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm saccade
    Phát âm của Giank12345678 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Giank12345678

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saccade trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter