Cách phát âm fang

fang phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm fang Phát âm của nujiga (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fang Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fang Phát âm của jgregori (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fang trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fang phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm fang Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fang trong Tiếng Do Thái

fang phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm fang Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fang trong Tiếng Na Uy

fang phát âm trong Tiếng Anh [en]
  • phát âm fang Phát âm của Sethsmom (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fang Phát âm của josephaw (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fang trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của fang

    • a Bantu language spoken in Cameroon
    • an appendage of insects that is capable of injecting venom; usually evolved from the legs
    • canine tooth of a carnivorous animal; used to seize and tear its prey
fang phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm fang Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fang trong Tiếng Hạ Đức

fang phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm fang Phát âm của Blanka71 (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fang trong Tiếng Hungary

fang phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm fang Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fang trong Tiếng Đan Mạch

fang phát âm trong Tiếng Đức [de]
fæŋ
  • phát âm fang Phát âm của heiner (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fang trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • fang ví dụ trong câu

    • Fang nicht wieder damit an!

      phát âm Fang nicht wieder damit an! Phát âm của Linlan (Nữ từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với fang

    • phát âm Kralle Kralle [de]
    • phát âm coup coup [de]
    • phát âm Griff Griff [de]
    • phát âm Schlag Schlag [de]
    • phát âm Fischzug Fischzug [de]
    • phát âm Raub Raub [de]
    • phát âm Beute Beute [de]
    • prise (f)
    • raubgut
    • gekapertes handelsschiff
fang phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm fang Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fang trong Tiếng Luxembourg

fang đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fang fang [es] Bạn có biết cách phát âm từ fang?
  • Ghi âm từ fang fang [is] Bạn có biết cách phát âm từ fang?

Từ ngẫu nhiên: Barcelonacasamercèmés tardCatalunya