Cách phát âm tat

Filter language and accent
filter
tat | Tat phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm tat
    Phát âm của thorsten (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thorsten

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tat
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tat | Tat trong Tiếng Đức

tat phát âm trong Old Turkic [otk]
  • phát âm tat
    Phát âm của ra4pbm (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  ra4pbm

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tat trong Old Turkic

tat phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm tat
    Phát âm của Blanka71 (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  Blanka71

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tat
    Phát âm của lszy (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  lszy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tat trong Tiếng Hungary

tat phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm tat
    Phát âm của kaos (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  kaos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tat trong Tiếng Thổ

tat phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm tat
    Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan) Nữ từ Azerbaijan
    Phát âm của  sevinc

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tat trong Tiếng Azerbaijan

tat phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm tat
    Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Aldedogn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tat trong Tiếng Lombardi

tat phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm tat
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tat trong Tiếng Volapük

tat phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm tat
    Phát âm của mrr_forvo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  mrr_forvo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tat trong Tiếng Catalonia

tat phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tat
    Phát âm của ukulelisa (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ukulelisa

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tat trong Tiếng Anh

tat phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm tat
    Phát âm của whitelion (Nữ từ Slovenia) Nữ từ Slovenia
    Phát âm của  whitelion

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tat trong Tiếng Slovenia

tat phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm tat
    Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  HetDamspel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tat trong Tiếng Tatarstan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tat?
tat đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tat
    • tat
    • Tat
      [de]
  • Ghi âm từ tat tat   [en - usa]
  • Ghi âm từ tat tat   [ku]
  • Ghi âm từ tat tat   [rm]
  • Ghi âm từ tat tat   [ro]
  • Ghi âm từ tat tat   [tly]

Từ ngẫu nhiên: machentagKönigHamburgMädchen