Cách phát âm haste

Filter language and accent
filter
haste phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm haste
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm haste
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của haste

    • overly eager speed (and possible carelessness)
    • the act of moving hurriedly and in a careless manner
    • a condition of urgency making it necessary to hurry

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haste trong Tiếng Anh

haste phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm haste
    Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  aimae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm haste
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm haste
    Phát âm của gsf96 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  gsf96

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của haste

    • mastro
    • pé de planta
    • chifre
  • Từ đồng nghĩa với haste

    • phát âm bastão
      bastão [pt]
    • phát âm bordão
      bordão [pt]
    • phát âm cajado
      cajado [pt]
    • phát âm mastro
      mastro [pt]
    • phát âm Pau
      Pau [pt]
    • phát âm vara
      vara [pt]
    • phát âm viga
      viga [pt]
    • phát âm corno
      corno [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haste trong Tiếng Bồ Đào Nha

haste phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm haste
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haste trong Tiếng Khoa học quốc tế

haste phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm haste
    Phát âm của Menirtak (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  Menirtak

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haste trong Tiếng Đan Mạch

haste phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm haste
    Phát âm của belaskoenea (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  belaskoenea

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haste trong Tiếng Basque

haste phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm haste
    Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  nobellius

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haste trong Quốc tế ngữ

haste phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm haste
    Phát âm của Sigbjorn (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Sigbjorn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haste trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ haste?
haste đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ haste haste   [es - es]
  • Ghi âm từ haste haste   [es - latam]
  • Ghi âm từ haste haste   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany