Cách phát âm vara

vara phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm vara Phát âm của tomo (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vara Phát âm của Downunder1au (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vara trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • vara ví dụ trong câu

    • Man får inte vara kräsen.

      phát âm Man får inte vara kräsen. Phát âm của Kahn1 (Nam từ Phần Lan)
    • Man får inte vara kräsen.

      phát âm Man får inte vara kräsen. Phát âm của Sweden (Nam từ Thụy Điển)
    • Man borde vara trött på att höra det.

      phát âm Man borde vara trött på att höra det. Phát âm của Kahn1 (Nam từ Phần Lan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

vara phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
vara
    Các âm giọng khác
  • phát âm vara Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm vara Phát âm của sinofpi (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vara trong Tiếng Bồ Đào Nha

vara phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm vara Phát âm của Sigbjorn (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vara trong Tiếng Na Uy

vara phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈba.ɾa
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm vara Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm vara Phát âm của 0delia (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm vara Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vara trong Tiếng Tây Ban Nha

vara phát âm trong Tiếng Chuvashia [cv]
  • phát âm vara Phát âm của Armanti (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vara trong Tiếng Chuvashia

vara phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm vara Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vara trong Tiếng Estonia

vara phát âm trong Tiếng Sicilia [scn]
  • phát âm vara Phát âm của nipo (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vara trong Tiếng Sicilia

vara phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm vara Phát âm của hlodver (Nam từ Iceland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vara trong Tiếng Iceland

vara phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm vara Phát âm của Metabaron (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vara trong Tiếng Romania

vara phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm vara Phát âm của galamare (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vara trong Tiếng Phần Lan

vara phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm vara Phát âm của aleksandrova_ieva (Nữ từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vara trong Tiếng Latvia

Cụm từ
  • vara ví dụ trong câu

    • Misiņš, vara un cinka sakausējums.

      phát âm Misiņš, vara un cinka sakausējums. Phát âm của godisjust89 (Nam từ Pháp)

Từ ngẫu nhiên: Ingmar BergmanfiskmåsbergsklyftasärboVäxjö