Cách phát âm cloud

trong:
cloud phát âm trong Tiếng Anh [en]
klaʊd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm cloud Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cloud Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cloud Phát âm của atonofham (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cloud Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cloud Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cloud Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cloud Phát âm của rodent (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm cloud Phát âm của Whodunit (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cloud trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • cloud ví dụ trong câu

    • The Orion Nebula is a cloud of gas and dust in the Milky Way.

      phát âm The Orion Nebula is a cloud of gas and dust in the Milky Way. Phát âm của rattlesnakegutter (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • If he was in love with me, I would be on cloud nine!

      phát âm If he was in love with me, I would be on cloud nine! Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cloud

    • any collection of particles (e.g., smoke or dust) or gases that is visible
    • a visible mass of water or ice particles suspended at a considerable altitude
    • out of touch with reality
  • Từ đồng nghĩa với cloud

    • phát âm shadow shadow [en]
    • phát âm Blur Blur [en]
    • phát âm smudge smudge [en]
    • phát âm stain stain [en]
    • phát âm smear smear [en]
    • phát âm blotch blotch [en]
    • phát âm smirch smirch [en]
    • phát âm crowd crowd [en]
    • phát âm army army [en]
    • gloom (literature)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona