Cách phát âm torre

torre phát âm trong Tiếng Ý [it]
'torre
  • phát âm torre Phát âm của Paolo_B (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm torre Phát âm của sales (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm torre Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm torre trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • torre ví dụ trong câu

    • CILU è l'azienda del gioielliere Ciro Sportiello a Torre del Greco.

      phát âm CILU è l'azienda del gioielliere Ciro Sportiello a Torre del Greco. Phát âm của shalafi81 (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

torre phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈto.re
    Spain
  • phát âm torre Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm torre Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm torre Phát âm của Musetta (Nữ từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm torre Phát âm của anaarrieta0610 (Nữ từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm torre Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm torre Phát âm của mireya (Nữ từ Venezuela)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm torre trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • torre ví dụ trong câu

    • En el ajedrez, las torres se colocan en cada uno de los extremos del tablero

      phát âm En el ajedrez, las torres se colocan en cada uno de los extremos del tablero Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • ¿No sois mi sepulcro vos, Torre? Sí.Válgame Dios, qué de cosas he soñado. (Calderón de la Barca)

      phát âm ¿No sois mi sepulcro vos, Torre? Sí.Válgame Dios, qué de cosas he soñado. (Calderón de la Barca) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
torre phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm torre Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm torre trong Tiếng Occitan

torre phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
torre
Accent:
    Brazil
  • phát âm torre Phát âm của lenon_76 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm torre Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm torre trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • torre ví dụ trong câu

    • Para chegarmos à torre, precisaremos subir as escadarias.

      phát âm Para chegarmos à torre, precisaremos subir as escadarias. Phát âm của EliasMachado (Nam từ Brasil)
torre phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm torre Phát âm của merazinho (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm torre trong Tiếng Galicia

torre phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm torre Phát âm của lljorgero (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm torre trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: tastieraassaggioPortoingerimentoprenderemo